Xu Hướng 3/2024 # Điển Tích Là Gì? Điển Cố Là Gì? Đặc Điểm Và Ý Nghĩa Trong Văn Học # Top 7 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Điển Tích Là Gì? Điển Cố Là Gì? Đặc Điểm Và Ý Nghĩa Trong Văn Học được cập nhật mới nhất tháng 3 năm 2024 trên website Exas.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Điển tích là gì? Điển cố là gì?

Có rất nhiều định nghĩa được đưa ra để giải thích cho khái niệm điển cố là gì. Vậy, điển tích là gì? Điển cố là một từ Hán Việt. Theo từ điển Hán Việt, điển cố có nghĩa là những tích truyện; điển cố xưa kia được gọi là điển tích là kể về các tấm gương hiếu thảo, anh hùng liệt sĩ, các tấm gương đạo đức hoặc các câu chuyện có triết lý nhân văn trong lịch sử thường là của Trung Quốc.

Trong văn học truyền thống, việc nhìn người chính là một cách để tự soi xét mình, lấy các điển cố điển tích trong lịch sử để làm tham chiếu, luận giải là một cách rất tốt để làm sáng tỏ ý mà ta muốn biểu đạt. Vậy nên, điển cổ được sử dụng nhiều trong thơ ca và văn học; được xem là một chuẩn mực của xã hội.

Điển cố điển tích thường được sử dụng để giáo dục, gợi nhắc con người qua những tấm gương thời xưa như hiếu thảo, phụ mẫu, trung thành,….Lấy điển tích, điển cố để xây dựng các câu thơ, câu văn, tạo bối cảnh cho câu văn, ám chỉ những hàm nghĩa sâu xa, chứa đựng nhiều tâm tư, nguyện vọng của tác giả. Dạng điển tích rất ngắn gọn, đôi khi chỉ gói gọn trong 2 từ nên việc nhận biết khá dễ dàng.

Ví dụ: Trong câu thơ “Một nền Đổng Tước khóa xuân hai Kiều”, Nguyễn Du đã nhắc tới điển cố hai chị em Kiểu trong thời Tam Quốc. Hiện nay, với sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế – xã hội, con người thay đổi tư tưởng, giá trị nhân văn cũng thay đổi nên việc sử dụng các điển tích cổ trên đã ít đi rất nhiều.

Đặc điểm và ý nghĩa của điển tích điển cố trong Văn học

Đặc điểm và ý nghĩa của điển tích điển cố trong Văn học đó là:

Tính liên tưởng

Điển tích điển cố móc nối các câu chuyện thời xưa với nhau nên bối cảnh của nó thường khiến cho người đọc liên tưởng tới những câu chuyện nổi bật thời xưa.

Tính cô đọng, giàu hàm súc

Chỉ chứa đựng trong hai từ cũng như vô vàn cái nghĩa ở trong đó.

Tính linh hoạt

Cùng một nội dung nhưng điển tích điển cố lại có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.

“Trải qua một cuộc bể dâu

Những điều trông thấy mà đau đớn lòng”

“Bể dâu” là biến thể của điển cố nguyên gốc “thương hải tang điền”, chỉ sự thay đổi của cuộc đời. Điển cố này được mượn từ sách Liệt tiên truyện. Trong văn bản Nôm, đã có sự kết hợp “bể dâu” (dịch nghĩa của “tang điền”) với yếu tố cấu thành danh ngữ “cuộc” tạo thành kết cấu của danh ngữ “cuộc bể dâu”. Đây là một dạng biến thể của điển cố được dùng trong văn học.

Một số điển ngữ khác lại được hình thành do sự tóm lược nội dung của điển Hán, trích từ ngữ chính trong tích chuyện gốc Hán. Ví dụ như điển Nôm Án họ Mạnh được lấy từ điển Hán “tề mi” hay “cử án tề mi” trong sách Hậu Hán thư. Câu chuyện nói về tình cảm, sự tôn trọng của nàng Mạnh Quang đối với người chồng.

Tính khái quát

Thông qua một từ ngữ ngắn gọn, điển cố dẫn người đọc vào thế giới cổ xưa, đi đến một ý nghĩa chung, khái quát. Tính khái quát của điển tích điển cố còn thể hiện ở việc một điển cố có thể mang nhiều ý nghĩa, khái quát cho các tính chất và hình tượng khác nhau có tính gần gũi.

Các điển cố hay trong văn học

Con ngựa thành Tơ – roa: Theo thần thoại Hy Lạp, quân Hy Lạp muốn chiếm thành đã sử dụng một con ngựa gỗ, trong bụng chứa nhiều quân mai phục rồi đánh lừa quân thành Tơ – roa đưa vào thành. Đêm đến, quân Hy Lạp từ trong bụng ngựa chui ra, mở cửa thành, đốt lửa làm ám hiệu cho đại quân mở cửa vào thành. Thành Tơ – roa bị hạ, sau này trong văn học, điển tích “con ngựa thành Tơ – roa” dùng để chỉ việc làm có nội ứng, hay bên ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong chứa đầy âm mưu.

Ngựa Xích thố: Ngựa Xích thố là ngựa có lông màu đỏ, tượng trưng cho ngựa quý. Trong truyện “Tam quốc diễn nghĩa”, có con ngựa xích thố nổi tiếng của Quan Công do Tào Tháo tặng, đưa Quan Công vượt qua mọi cửa ải. Ngựa Xích thố giỏi chiến trận, trung thành với chủ, chỉ có Quan Công và Lão Bố là dùng được nó. Khi Quan Công mất ngựa Xích thố cũng buồn bã mà chết. Ngựa Xích thố nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, cứ thấy có con ngựa vào có lông đỏ, người ta lại gọi đó là con Xích thố.

Kiếp ngựa trâu: Trong ý thức dân gian, trâu và ngựa thường được coi là biểu tượng của những thân phận thấp hèn, gắn liền với sự lao động cực nhọc. Do đó, kiếp ngựa trâu thường được dùng trong văn học dân gian để chỉ thân phận nô lệ, bị áp bức.

Lên xe xuống ngựa: Xe và ngựa là phương tiện giao thông, thay thế cho sức người. Thành ngữ “lên xe xuống ngựa” biểu tượng cho sự thay thế tân tiến, biểu tượng cho sự xung mãn của tầng lớp khá giả, thường là tầng lớp thống trị chuyên “ăn trắng mặc trơn, lên xe xuống ngựa”.

Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã: Câu tục ngữ có nguồn gốc Hán – Việt: ngưu = trâu, mã ngựa; tầm = tìm. Nghĩa của nó là “trâu tìm trâu, ngựa tìm ngựa”. Nhằm đúc kết một kinh nghiệm trong cuộc sống có giá trị như một chân lý về quan hệ giữa người với người; người tốt sẽ tìm đến người tốt làm bạn thân. Cứ như vậy, kẻ xấu sẽ gặp người xấu, cùng hội cùng thuyền với nhau.

Cưỡi ngựa xem hoa: Câu này có ý nghĩa là qua loa, đại khái, không tìm hiểu kỹ. Sở dĩ có câu thành ngữ này đó là do câu chuyện: Một chàng công tử chân bị què, muốn đi xem mặt vợ. Không ngờ cô vợ tuy đẹp nhưng lại bị sứt môi. Người làm mối cho công tử cưỡi ngựa đi qua cổng và dặn cô gái đứng ở cổng, tay cầm bông hoa che miệng. Hai bên đồng ý kết hôn, khi cưới xong mới biết các tật của nhau.

Ngựa quen đường cũ: Ngoan cố, chứng nào tật ấy, không chịu sửa đổi.

Cách khai thác điển tích điển cố trong văn học

Cách khai thác điển tích điển cố ở 2 khía cạnh đó là ý nghĩa và nguồn gốc xuất xứ.

Điển tích, điển cố có 2 ý nghĩa cơ bản đó là:

Nghĩa đen: Là nghĩa của điển ngữ, ghi lại hình ảnh cụ thể, sinh động về sự vật.

Nghĩa bóng: Là nghĩa được dùng trong điển cố, mang tính khái quát, trừu tượng, có

khi

dùng để ám chỉ một sự vật, tính chất hay hành động nào đó.

Muốn hiểu được đầy đủ các điển tích điển cố thì cần phải tìm hiểu kỹ lưỡng những câu chuyện xưa, hiểu được các ý ẩn dụ trong đó. Ngày nay, khi nhắc tới điển tích điển cố nhiều người vẫn không biết đó là điển cố, điển tích gì vì rất khó phân biệt.

Ukm Trong Tình Yêu Là Gì? Có Ý Nghĩa Gì?

Tìm hiểu về UKM trong tình yêu: Định nghĩa, ý nghĩa và tầm quan trọng của UKM trong mối quan hệ tình cảm.

Trong mối quan hệ tình yêu, UKM (Ước mơ, Kỹ năng và Sở thích) đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì sự gắn kết giữa hai ngườUKM trong tình yêu bao gồm những mong muốn, kỹ năng và sở thích mà cả hai bên chia sẻ và phát triển cùng nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về ý nghĩa của UKM trong tình yêu và tại sao nó quan trọng.

UKM trong tình yêu là việc hai người trong một mối quan hệ chia sẻ và phát triển những ước mơ, kỹ năng và sở thích chung. Điều này tạo ra một sự hiểu biết sâu sắc và sự đồng điệu giữa hai người, làm tăng thêm sự gắn kết và sự tin tưởng trong mối quan hệ.

Khi hai người có UKM chung, họ có thể hiểu và chia sẻ những khát vọng và mục tiêu trong cuộc sống. Điều này tạo ra một sự đồng điệu và sự hiểu biết sâu sắc về nhau, giúp tăng cường mối quan hệ và sự gắn kết giữa đôi tình nhân.

UKM trong tình yêu giúp xây dựng sự tin tưởng vì cả hai người có thể chia sẻ những khát vọng và ước mơ của mình một cách chân thành. Điều này tạo ra sự thấu hiểu và sự tôn trọng đối với nhau, từ đó tạo nên một môi trường tình yêu an lành và vững mạnh.

UKM trong tình yêu không chỉ là việc chia sẻ và phát triển cá nhân, mà còn là việc xây dựng một cộng đồng tình yêu vững mạnh. Bằng cách tương tác và hỗ trợ lẫn nhau trong việc thực hiện ước mơ và phát triển kỹ năng, hai người có thể cùng nhau vượt qua khó khăn và tạo ra một môi trường tình yêu đầy năng lượng tích cực.

Ví dụ, nếu cả hai đều có UKM về du lịch, họ có thể cùng nhau khám phá những điểm đến mới, chia sẻ những trải nghiệm thú vị và xây dựng những kỷ niệm đáng nhớ. Điều này không chỉ tăng cường sự gắn kết và tương tác, mà còn giúp hai người phát triển những kỹ năng và hiểu biết mớ

Một ví dụ khác là khi cả hai đều có UKM về nấu ăn. Họ có thể cùng nhau tham gia vào việc nấu nướng, chia sẻ công việc và trải nghiệm niềm vui từ việc tạo ra những món ăn ngon. Điều này không chỉ tăng cường sự hợp tác và tương tác, mà còn tạo ra một không gian thú vị trong mối quan hệ.

Có, UKM trong tình yêu có thể phát triển thông qua việc cùng nhau khám phá và chia sẻ những sở thích mớQuan trọng là cả hai đều mở lòng và sẵn lòng học hỏi và tìm hiểu về nhau.

Thời gian để xây dựng UKM trong tình yêu không cố định và phụ thuộc vào mỗi cặp đôQuan trọng là cả hai đều có ý chí và thời gian để dành cho nhau, cùng nhau khám phá và chia sẻ những ước mơ và sở thích.

Trong mối quan hệ tình yêu, UKM (Ước mơ, Kỹ năng và Sở thích) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng sự gắn kết và tạo ra một cộng đồng tình yêu vững mạnh. Việc chia sẻ và phát triển những ước mơ, kỹ năng và sở thích chung giữa hai người tạo ra sự hiểu biết sâu sắc và sự đồng điệu. Để xây dựng UKM trong tình yêu, cần có sự thấu hiểu, tôn trọng và sẵn lòng chia sẻ. Hãy dành thời gian để khám phá và phát triển UKM cùng nhau, từ đó tạo nên một mối quan hệ tình yêu an lành và tràn đầy năng lượng.

Nào Tốt Nhất – trang review đánh giá sản phẩm dịch vụ tốt nhất.

Có hàng triệu khách hàng Tiềm Năng đang xem bài viết này

Bạn muốn có muốn đưa sản phẩm/dịch vụ thương hiệu của mình lên website của chúng tôi

Liên Hệ Ngay!

Hậu Phương Trong Tình Yêu Là Gì? Có Ý Nghĩa Gì?

Tìm hiểu về hậu phương trong tình yêu là gì và ý nghĩa của nó. Hậu phương là người bạn đời đồng hành, mang lại ổn định và hạnh phúc trong mối quan hệ.

Note: This article is written in Vietnamese and adheres to SEO standards. It focuses on exploring the concept of “hậu phương” (supportive partner) in romantic relationships, its significance, and the role it plays in fostering love and family.

Hậu phương trong tình yêu là người bạn đời, người bạn đồng hành, người luôn sát cánh bên cạnh và hỗ trợ trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Hậu phương không chỉ là người yêu, mà còn là người mà chúng ta có thể tin tưởng, chia sẻ niềm vui, nỗi buồn, và cùng nhau xây dựng một tương lai hạnh phúc.

Hậu phương đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự ổn định trong mối quan hệ. Khi có một hậu phương mạnh mẽ, chúng ta cảm thấy an toàn và tự tin hơn trong tình yêu. Hậu phương cũng là nguồn động viên và hỗ trợ khi chúng ta gặp khó khăn trong cuộc sống. Họ luôn sẵn lòng lắng nghe, chia sẻ và đồng hành cùng chúng ta trên mọi nẻo đường.

Hậu phương trong tình yêu mang đến sự ổn định, giúp chúng ta có thể xây dựng một mối quan hệ vững chắc và bền vững. Khi có một hậu phương đáng tin cậy, chúng ta cảm thấy an tâm và tự tin hơn trong tình yêu. Hậu phương là người mà chúng ta có thể dựa vào, chia sẻ niềm vui và nỗi buồn, và cùng nhau vượt qua những khó khăn trong cuộc sống.

Trong cuộc sống, không thể tránh khỏi những khó khăn và thử thách. Hậu phương trong tình yêu có ý nghĩa lớn khi họ luôn đứng về phía chúng ta, hỗ trợ và chia sẻ khó khăn. Họ không chỉ lắng nghe và đồng cảm, mà còn đưa ra lời khuyên và giúp chúng ta tìm ra giải pháp cho những vấn đề mà chúng ta đang đối mặt.

Hậu phương trong tình yêu không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ cá nhân, mà còn gắn kết tình yêu và gia đình. Họ là những người hiểu và chấp nhận chúng ta như chính bản thân mình, và luôn cống hiến cho mối quan hệ và sự phát triển của gia đình. Hậu phương giúp chúng ta xây dựng một môi trường ấm áp và hạnh phúc cho cả gia đình.

Trong gia đình, hậu phương đóng vai trò là nền tảng vững chắc, là người mà mọi thành viên trong gia đình đều có thể dựa vào. Họ là người giữ lửa tình yêu và hạnh phúc trong gia đình. Hậu phương giúp duy trì một môi trường yên bình, tạo điều kiện cho sự phát triển và thành công của tất cả mọi người trong gia đình.

Hậu phương trong gia đình là người mang lại sự an lành và hạnh phúc cho mọi ngườHọ luôn tạo ra một không gian yên tĩnh, nơi mà mọi thành viên có thể thả lỏng và tìm thấy niềm vui trong cuộc sống. Hậu phương không chỉ là người chăm sóc cho gia đình mà còn là người giữ lửa tình yêu và sự hài hòa trong mối quan hệ.

Hậu phương trong gia đình có trách nhiệm nuôi dưỡng và bảo vệ gia đình. Họ không chỉ đảm nhiệm việc chăm sóc con cái và tạo môi trường tốt cho sự phát triển của chúng mà còn đóng vai trò trong việc xây dựng những giá trị và quy tắc gia đình. Hậu phương giúp định hình đạo đức và nhân cách của con cái, giúp gia đình trở nên gắn kết và hạnh phúc hơn.

Để trở thành một hậu phương tốt, quan trọng nhất là hiểu và chia sẻ tình yêu, chia sẻ khó khăn và niềm vui cùng đối tác. Hậu phương cần sẵn lòng lắng nghe, đồng cảm và hỗ trợ trong mọi tình huống. Quan trọng hơn, hậu phương cần tạo ra một môi trường an lành và tôn trọng để cả hai người có thể phát triển và hạnh phúc.

Có thể hậu phương trong tình yêu thay đổi theo thời gian và tình huống. Một người có thể trở nên mạnh mẽ hơn hoặc yếu đuối hơn trong quá trình sống và trưởng thành. Tuy nhiên, quan trọng là cả hai người phải cùng nhau đối mặt với những thay đổi và luôn tìm cách giữ gìn và phát triển tình yêu và sự gắn kết trong mối quan hệ.

Để phát triển tình yêu, hậu phương cần những phẩm chất như sự chân thành, sự hiểu biết, sự kiên nhẫn, và lòng trắc ẩn. Hậu phương cần sẵn lòng lắng nghe và chia sẻ, cùng nhau xây dựng một tương lai hạnh phúc và đối mặt với những thử thách của cuộc sống. Quan trọng nhất, hậu phương cần biết trân trọng và yêu thương đối tác.

Trên hành trình tình yêu, hậu phương đóng vai trò vô cùng quan trọng. Hậu phương trong tình yêu không chỉ mang đến sự ổn định và hỗ trợ trong mối quan hệ cá nhân mà còn gắn kết tình yêu và gia đình. Hậu phương là nền tảng vững chắc, mang lại sự an lành và hạnh phúc cho gia đình.

Có hàng triệu khách hàng Tiềm Năng đang xem bài viết này

Bạn muốn có muốn đưa sản phẩm/dịch vụ thương hiệu của mình lên website của chúng tôi

Liên Hệ Ngay!

Ý Nghĩa Của Upload Và Download Là Gì?

Advertisement

Trong thời đại công nghệ số hiện nay, Upload và Download là những khái niệm không thể thiếu đối với việc chia sẻ dữ liệu giữa các thiết bị và người dùng. Với tính năng này, mọi người có thể trao đổi thông tin một cách nhanh chóng và thuận tiện hơn bao giờ hết. Song, nhiều người vẫn chưa hiểu rõ ý nghĩa và tầm quan trọng của Upload và Download là gì. Vì vậy, bài viết này sẽ giải thích chi tiết về khái niệm này và lợi ích mà nó đem lại cho cuộc sống của chúng ta.

Một trong số những thuật ngữ chúng ta thường gặp nhất trên mạng internet là Upload và Download. Trong bài viết này, Thủ thuật phần mềm sẽ chia sẻ đến các bạn ý nghĩa Upload, Download và một vài thông tin hữu ích khác.

1. Upload là gì?

2. Download là gì?

3. Các nền tảng kiểm tra tốc độ Download/ Upload

Mục Lục Bài Viết

Upload: Tải lên

Tham Khảo Thêm:

 

Ngộ nghĩnh hình ảnh động vật đáng yêu.

Upload sử dụng chung đơn vị đo lường với băng thông (bandwidth) và chúng chủ yếu phổ biến với các đơn vị:

MB/s – Megabyte/s

Mb/s – Megabit/s

KBps –  Kilobytes/s

Kbps –  Kilobit/s

Trong một kế nối mạng, tốc độ Upload càng cao thì tốc độ bạn tải dữ liệu lên trên mạng càng nhanh và ngược lại. Một hệ thống mạng ổn định thì chúng phải cân bằng được tốc độ của Download và Upload.

Download: Tải về

Download là cụm từ chúng ta thường gặp nhất trên mạng Internet và chúng có nghĩa là Tải về trong mọi trường hợp. Tuy nhiên khi nhắc đến tốc độ mạng hoặc hệ thống mạng thì Download có nghĩa là tốc độ tải dữ liệu từ trên mạng Internet về máy tính. Điều này có nghĩa là chúng phản ánh tốc độ tải dữ liệu về.

máy tính của các bạn bằng những con số cụ thể. Chúng ta không thể khoe với người khác là “Mạng nhà tôi có tốc độ Download nhanh lắm”, như vậy người khác sẽ không biết được chúng nhanh đến mức độ nào, đó chính là lý do tại sao phải cần các đơn vị đo lường cụ thể.

Download sử dụng chung đơn vị đo lường với băng thông (bandwidth) và chúng chủ yếu phổ biến với các đơn vị:

MB/s – Megabyte/s

Mb/s – Megabit/s

KBps –  Kilobytes/s

Kbps –  Kilobit/s

Đa số các tác vụ chúng ta sử dụng cơ bản trên mạng Internet đều chiếm phần lớn là Download, đó cũng chính là lý do tại sao nhà sản cung cấp dịch vụ thường để tốc độ Download cao hơn Upload một chút. Tốc độ Download càng cao thì bạn sẽ tìm kiếm, đọc được dữ liệu trên mạng Internet càng nhanh và ngược lại.

Hiện nay có rất nhiều dịch vụ trực tuyến hỗ trợ người sử dụng kiểm tra tốc độ mạng một cách nhanh chóng với độ chính xác lên đến 98%. Một trong số các dịch vụ kiểm tra tốc độ mạng tốt chúng ta có thể kể đến như:

Speedtest

Testmy.net

Fast

Meter

Test my internet speed  

Trên thị trường công nghệ hiện nay, Upload và Download đã trở thành những thuật ngữ quen thuộc và quan trọng đối với người sử dụng internet. Upload đại diện cho việc tải lên dữ liệu, file từ máy tính lên các nền tảng trực tuyến, trong khi Download mang ý nghĩa tải xuống dữ liệu từ internet về thiết bị cá nhân của người sử dụng. Tuy nhiên, ý nghĩa của Upload và Download không chỉ dừng lại ở khả năng truyền tải thông tin giữa người dùng và các nền tảng online, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi kinh tế số, tạo ra những giá trị mới, kết nối cộng đồng và phục vụ cho sự tiến bộ của xã hội. Qua đó, Upload và Download đã trở thành một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc phát triển nền công nghiệp 4.0.

Advertisement

Từ Khoá Tìm Kiếm Liên Quan: 

10. Chia sẻ và tải về.

Advertisement

Văn Mẫu Lớp 11: Phân Tích Vẻ Đẹp Cổ Điển Và Hiện Đại Trong Bài Tràng Giang 2 Dàn Ý & 11 Bài Văn Mẫu Lớp 11

Dàn ý vẻ đẹp cổ điển và hiện đại trong bài Tràng giang

Vẻ đẹp cổ điển và hiện đại trong bài thơ Tràng giang

Phân tích vẻ đẹp cổ điển và hiện đại trong bài thơ Tràng giang

1. Giới thiệu tác giả, tác phẩm

Huy Cận là một nhà thơ xuất sắc trong phong trào Thơ mới.

Tràng giang (sáng tác năm 1939, in trong tập Lửa thiêng) là bài thơ nổi tiếng và tiêu biểu nhất của Huy Cận trước Cách mạng tháng Tám, Tràng giang mang vẻ đẹp vừa cổ điển vừa hiện đại.

2. Phần tích khổ thơ

a. Khổ thơ 1

Nhan đề và lời đề từ đã gợi lên phần nào cảm xúc chủ đạo của bài thơ: bâng khuâng trước vũ trụ mênh mông.

Bài thơ mở đầu với dòng sông ngoại cảnh cũng là dòng sông tâm hồn, nỗi buồn trải ra cùng lớp lớp sóng. Khác với trường giang hùng vĩ, cuồn cuộn của Lý Bạch, Đỗ Phủ, tràng giang của Huy Cận lặng lờ (sóng gợn, thuyền xuôi mái), nhuốm nỗi chia li (thuyền về nước lại, sầu trăm ngả). Củi lạc cành khô lạc mấy dòng là hình ảnh đời thực, gửi gắm ưu tư của tác giả về thân phận con người.

b. Khổ thơ 2

– Trước thiên nhiên rộng lớn ấy, nhà thơ mong tìm những nơi chốn tụ họp của con người (làng, chợ, bến) những cảnh hoang vắng, trơ trọi. Huy Cận đã học từ câu thơ dịch Chinh phụ ngâm (Bến Phì gió thổi đìu hiu mấy gò), nhưng thêm một từ láy (Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu) khiến cảnh vật càng quạnh quẽ. Câu thơ Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều nói đến âm thanh mà lại làm nổi bật cái vắng lặng.

(Lưu ý: Có thể chấp nhận 2 cách hiểu: có và không có tiếng vãn chợ chiều)

Nếu khổ 1 triển khai chiều rộng, chiều dài thì khổ 2 mở thêm vào chiều cao. Những cấu trúc đăng đối nắng xuống trời lên, sông dài trời rộng nhấn mạnh ấn tượng không gian được mở ra ở cả ba chiều. Kết hợp độc đáo sâu chót vót với cái thăm thẳm của vũ trụ. Lời đề từ được nhắc lại ở đây, tô đậm nỗi cô liêu.

c. Khổ thơ 3

Khổ thơ 3 thể hiện rõ bút pháp tả cảnh ngụ tình với những hình ảnh vừa gần gũi thân quen vừa giàu sức gợi. Những cảnh nghèo phiêu dạt giữa lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng phải chăng cũng là hình ảnh những kiếp người lênh đênh, vô định.

Nhà thơ mong tìm một sự giao cảm, gắn bó nhưng trước mắt chỉ là không gian mênh mông, không một chuyến đò, không một cây cầu kết nối. Con người cảm thấy bơ vơ, cô độc giữa một cõi đời không chút niềm thân mật.

d. Khổ thơ 4

Nỗi cô đơn càng thấm thía lúc hoàng hôn. Được gợi từ câu dịch thơ Đỗ Phủ (Mặt đất mây đùn cửa ải xa), Huy Cận đã sáng tạo nên hình ảnh một hoàng hôn hùng vĩ Lớp lớp mây cao đùn núi bạc. Cánh chim quen thuộc trong thơ ca về hoàng hôn đến Huy Cận cũng mang nét mới lạ: cái hữu hình của cánh chim nhỏ nghiêng xuống làm hiện lên cái vô hình của bóng chiều trĩu nặng; cánh chim giữa trời rộng gợi “cái tôi” cô đơn, rợp ngợp trước vũ trụ, trước cuộc đời.

Huy Cận đã liên tưởng đến Thôi Hiệu khi viết hai câu cuôi Khói sóng trên sông làm Thôi Hiệu buồn, còn Huy Cận thì không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà đã luôn da diết trong lòng tác giả.

3. Vẻ đẹp vừa cổ điển vừa hiện đại của bài thơ

a. Đề tài, cảm hứng

Tràng giang mang nỗi sầu từ vạn cổ của con người bé nhỏ, hữu hạn trước thời gian, không gian vô hạn, vô cùng.

Tràng giang đồng thời thể hiện “nỗi buồn thế hệ” của một “cái tôi” Thơ mới thời mất nước “chưa tìm thấy lôi ra”.

b. Chất liệu thi ca

Ở tràng giang, ta bắt gặp nhiều hình ảnh thân quen thuộc trong thơ cổ (tràng giang, bờ bãi đìu hiu, cánh chim trong bóng chiều…), nhiều hình ảnh, tứ thơ được đợi từ thơ cổ.

Mặt khác, Tràng giang cũng không thiếu những hình ảnh, âm thanh chân thực của đời thường, không ước lệ (củi khô, tiếng vãn chợ chiều, bèo dạt…)

c. Thể loại và bút pháp

Tràng giang mang đậm phong vị cổ điển qua việc vận dụng nhuần nhuyễn thể thơ 7 chữ với cách ngắt nhịp, gieo vần, cấu trúc đăng đối; bút pháp tả cảnh ngụ tình, gợi hơn là tả những từ Hán việt cổ kính (tràng giang, cô liêu…).

Song, Tràng giang lại cũng rất mới qua xu hướng giãi bày trực tiếp “cái tôi” trữ tình “buồn điệp điệp, sầu trăm ngả, không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà…), qua những từ ngữ sáng tạo mang dấu ấn xúc cảm cá nhân của tác giả (sâu chót vót, niềm thân mật, dợn dợn…).

4. Kết luận

Tràng giang của Huy Cận không chỉ là một bức phong cảnh mà còn là “một bài thơ về tâm hồn”. Bài thơ thể hiện nỗi buồn cô đơn trước vũ trụ, cuộc đời.

Từ đề tài, cảm hứng, chất liệu đến giọng điệu, bút pháp, Tràng giang vừa mang phong vị thi ca cổ điển vừa hiện đại cũng là nét đặc trưng của phong cách Hụy Cận.

Nhà thơ Huy Cận tên thật là Cù Huy Cận, với giọng thơ rất riêng đã khẳng định tên tuổi của mình trong phong trào Thơ mới 1930-1945. Ông vốn quê quán Hương Sơn, Hà Tĩnh, sinh năm 1919 và mất năm 2005. Trước Cách mạng tháng Tám, thơ ông mang nỗi sầu về kiếp người và ca ngợi cảnh đẹp của thiên nhiên, tạo vật với các tác phẩm tiêu biểu như: Lửa thiêng, Vũ trụ ca, Kinh cầu tự. Nhưng sau Cách mạng tháng Tám, hồn thơ của ông đã trở nên lạc quan, được khơi nguồn từ cuộc sống chiến đấu và xây dựng đất nước của nhân dân lao động: Trời mỗi ngày lại sáng, Đất nở hoa, Bài thơ cuộc đời… vẻ đẹp thiên nhiên nỗi ưu sầu nhân thế, một nét thơ tiêu biểu của Huy Cận, được thể hiện khá rõ nét qua bài thơ Tràng giang. Đây là một bài thơ hay, tiêu biểu và nổi tiếng nhất của Huy Cận trước Cách mạng tháng Tám. Bài thơ được trích từ tập Lửa thiêng, được sáng tác khi Huy Cận đứng ở bờ Nam bến Chèm sông Hồng, nhìn cảnh mênh mông sóng nước, lòng vời vợi buồn, thương cho kiếp người nhỏ bé, nổi trôi giữa dòng đời vô định. Mang nỗi u buồn hoài như thế nên bài thơ vừa có nét đẹp cổ điển lại vừa đượm nét hiện đại, đem đến sự thích thú, yêu mến cho người đọc.

Ngay từ thi đề, nhà thơ đã khéo gợi lên vẻ đẹp cổ điển lại hiện đại cho bài thơ Tràng giang là một cách nói chệch đầy sáng tạo của Huy Cận. Hai vầng ang đi liền nhau đã gợi lên trong người đọc cảm giác về con sông, không chỉ dài vô cùng mà còn rộng mênh mông, bát ngát. Hai chữ Tràng giang trong thơ Đường thi, một dòng sông của muôn thuở vĩnh hằng, dòng sông của tâm tưởng.

Tứ thơ Tràng giang mang nét cổ điển như thơ xưa: Nhà thơ thường ẩn hiện cái tôi của mình. Nhưng nếu các thi nhân xưa tìm đến thiên nhiên để mong hòa nhập, giao cảm, Huy Cận lại tìm về thiên nhiên để thể hiện nỗi ưu tư, buồn bã về kiếp người cô đơn, nhỏ bé trước vũ trụ bao la. Đó cũng là vẻ đẹp đầy sức quyến rũ của tác phẩm, ẩn chứa một tinh thần hiện đại.

Câu đề từ giản dị, ngắn gọn với chỉ bảy chữ nhưng đã thâu tóm được cảm xúc chủ đạo của cả bài: Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài. Trước cảnh trời rộng, sông dài sa mà bát ngát, mênh mông của thiên nhiên, lòng con người dấy lên tình cảm bâng khuâng và nhớ. Từ láy bâng khuâng được sử dụng rất đắc địa, nó nói lên được tâm trạng của chủ thể trữ tình, buồn bã, u sầu, cô đơn, lạc lõng. Và con sông dài, nghe miên man tít tắp ấy cứ vỗ sóng đều đặn khắp các khổ thơ, cứ cuộc sống lên mãi trong lòng nhà thơ làm rung động trái tim người đọc.

Và ngay từ khổ thơ đầu, người đọc đã bắt gặp những con sóng lòng đầy ưu tư, sầu não như thế:

Vẻ đẹp cổ điển của bài thơ được thể hiện khá rõ ngay từ bốn câu đầu tiên này. Hai từ láy nguyên điệp điệp, song song ở cuối hai câu thơ mang đậm sắc thái cổ kính của Đường thi. Và không chỉ mang nét đẹp ấy, nó còn đầy sức gợi hình, gợi liên tưởng về những con sóng cứ loang ra, lan xa, gối lên nhau, dòng nước thì cử cuốn đi xa tận nơi nào, miên man miên man. Trên dòng sông gợi sóng điệp điệp, nước song song ấy là một con thuyền xuôi mái, lững lờ trôi đi. Trong cảnh có sự chuyển động là thế, nhưng sao chỉ thấy vẻ lặng lờ, mênh mông của thiên nhiên, một dòng tràng giang dài và rộng bao la không biết đến nhường nào.

Dòng sông thì bát ngát vô cùng, vô tận, nỗi buồn của con người cũng đầy ăm ắp trong lòng.

Thuyền và nước vốn đi liền nhau, thuyền trôi đi nhờ nước xô, nước vỗ vào thuyền. Thế mà Huy Cận lại thấy thuyền và nước đang chia lìa, xa cách thuyền về nước lại, nghe sao đầy xót xa. Chính vì thể mà gợi nên trong lòng người nỗi sầu trăm ngả. Từ chỉ số nhiều trăm hô ứng cùng từ chỉ số mấy đã thổi vào câu thơ nỗi buồn vô hạn.

Tâm hồn của chủ thể trữ tình được bộc lộ đầy đủ nhất qua câu thơ đặc sắc: ” Củi một cành khô lạc mấy dòng. Huy Cận đã khéo dùng phép đảo ngữ kết hợp với các từ ngữ chọn lọc, thể hiện nỗi cô đơn, lạc lõng trước vũ trụ bao la. Một gợi lên sự ít ỏi, nhỏ bé, cành khô gợi sự khô héo, cạn kiệt nhựa sống, Lạc mang nỗi sầu vô định, trôi nổi, bập bềnh trên mấy dòng nước thiên nhiên rộng lớn mênh mông. Cành củi khô đó trôi đi nơi nào, hình ảnh giản dị, không tô vẽ mà sao đầy rợn ngợp, khiến lòng người đọc cảm thấy trống vắng, đơn côi.

Nét đẹp cổ điển tả cảnh ngụ tình thật khéo léo, tài hoa của tác giả, đã gợi mở về một nỗi buồn, u sầu như con sóng sẽ còn vỗ mãi ở các khổ thơ còn lại để người đọc có thể cảm thông, thấu hiểu về một nét tâm trạng thường gặp ở các nhà Thơ mới. Nhưng bên cạnh đó ta cũng nhìn ra một vẻ đẹp hiện tại rất thi vị của khổ thơ. Đó là ở cách nói củi một cành khô thật đặc biệt, không chỉ thâu tóm cảm xúc của toàn khổ, mà còn hé mở tâm trạng của nhân vật trữ Tình, một nỗi niềm đơn côi, lạc lõng.

Nỗi lòng ấy được gợi mở nhiều hơn qua hình ảnh quạnh vắng của không gian lạnh lẽo:

Hai từ láy lơ thơ và đìu hiu được tác giả khéo sắp xếp trên cùng một dòng thơ đã vẽ nên một quang cảnh vắng lặng. Lơ thơ gợi sự ít ỏi, bé nhỏ đìu hiu lại gọi sự quạnh quẽ. Giữa khung cảnh cồn nhỏ, gió thì đìu hiu, một khung cảnh lạnh lẽo tiêu điều ấy, con người trở nên đơn côi, rợn ngợp đến độ thốt lên đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều. Chỉ một câu thơ mà mang nhiều sắc thái, vừa gợi đâu đó, âm thanh xa xôi, không rõ rệt, có thể là câu hỏi đâu như một nỗi niềm khao khát, mong mỏi của nhà thơ về một chút sự hoạt động, âm thanh sự sống của con người. Đó cũng có thể là đâu có, một sự phủ định hoàn toàn, chung quanh đây chồng hề có chút gì sống động để xua bớt cái tịch liêu của thiên nhiên.

Đôi mắt nhân vật trữ tình nhìn theo nắng, theo dõi trôi của sông:

Nắng xuống, trời lên gợi sự chuyển động,mở rộng về không gian, và gợi cả sự chia lìa: bởi nắng và trời mà lại tách bạch khỏi nhau. Sâu chót vót là cảnh diễn đạt mới mẻ, đầy sáng tạo của Huy Cận, mang một nét đẹp hiện đại. Đôi mắt nhà thơ không chỉ dừng ở bên ngoài của trời, của nắng, mà như xuyên thấu và cả vũ trụ, cả không gian bao la, vô tận. Cõi thiên nhiên ấy quả là mênh mông với sông dài, trời rộng, còn những gì thuộc về con người thì lại bé nhỏ, cô đơn biết bao: bến cô liêu.

Vẻ đẹp cổ điển của khổ thơ hiện ra qua các thi liệu quen thuộc trong Đường thi như: sông, trời, nắng, cuộc sống còn người thì buồn tẻ, chán chường với vãn chợ chiều, mọi thứ đã tan rã, chia lìa.

Nhà thơ lại nhìn về dòng sông, nhìn cảnh xung quanh mong mỏi có chút gì quen thuộc mang lại hơi ấm cho tâm hồn đang chìm vào giá lạnh và cô đơn. Nhưng thiên nhiên đã đáp trả sự khao khát ấy bằng những hình ảnh càng quạnh quẽ, đìu hiu:

Hình ảnh cánh bèo trôi bồng bềnh trên sông là hình ảnh thường dùng trong thơ cổ điển, nó gợi lên một cái gì bấp bênh, nổi trôi của kiếp người vô định giữa dòng đời. Nhưng trong thơ Huy Cận không chỉ có một hay hai cánh bèo, mà là hàng nối hàng. Bèo trôi hàng hàng càng khiến lòng người rợn ngợp trước thiên nhiên, để từ đó cõi lòng càng đau đớn, cô đơn. Bên cạnh hàng nối hàng cánh bèo là bờ xanh tiếp bãi vàng như mở ra một không gian bao la vô cùng, vô tận, thiên nhiên nối tiếp thiên nhiên, dường như không có con người, không có chút sinh hoạt của con người, không có sự giao hòa, nối kết:

Tác giả đưa ra cấu trúc phủ định.. không…không để phủ định hoàn toàn những kết nối của con người. Trước mắt nhà thơ giờ đây không có chút gì gợi niềm thân mật để kéo mình ra khỏi cô đơn đang bao trùm, vây kín, chỉ có một thiên nhiên mênh mông, mênh mông, cầu hay chuyến đò ngang, phương tiện giao kết của con người, dường như đã bị cõi thiên nhiên nhấn chìm, trôi đi nơi nào.

Huy Cận lại khéo vẽ nét đẹp cổ điển và hiện đại cho bầu trời trên cao:

Bút pháp chấm phá với mây cao đùn núi bạc thành lớp lớp đã khiến người đọc tưởng tượng ra những núi mây trắng được ánh nắng chiếu vào như dát bạc. Hình ảnh mang nét đẹp cổ điển thật trữ tình và lại càng thi vị hơn khi nó được khơi nguồn cảm hứng từ một tứ thơ Đường cổ của Đỗ Phủ:

Mặt đất mây đùn cửa ải xa.

Huy Cận đã vận dụng rất tài tình động từ đùn, khiến mây như chuyển động, có nội lực từ bên trong, từng lớp từng lớp mây cứ đùn ra mãi. Đây cũng là một nét thơ đầy chất hiện đại, bởi nó đã vận dụng sáng tạo từ thơ cổ điển quen thuộc.

Và nét hiện đại càng bộc lộ rõ hơn qua dấu hai chấm thần tình trong câu thơ sau. Dấu hai chấm này gợi mối quan hệ giữa chim và bóng chiều: Chim nghiêng cánh nhỏ kép bóng chiều, cùng sa xuống mặt tràng giang, hay chính bóng chiều sa, đè nặng lên cánh chim nhỏ làm nghiêng lệch cả đi. Câu thơ tả không giang nhưng gợi được thời gian bởi nó sử dụng cánh chim và bóng chiều, vốn là những hình tượng thẩm mĩ để tả hoàng hôn trong thơ ca cổ điển.

Nhưng giữa khung cảnh cổ điển đó, người đọc lại bắt gặp nét tâm trạng hiện đại.

Dợn dợn là một từ láy nguyên sáng tạo của Huy Cận, chưa từng thấy trước đó. Từ láy này hô ứng cùng cụm từ vời con nước cho thấy một nỗi niềm bâng khuâng cô đơn của lòng quê. Nỗi niềm đó là nỗi niềm nhớ quê hương khi đang đứng giữa quê hương, nhưng quê hương đã không còn. Đây là nét tâm trạng chung của các nhà Thơ mới lúc bây giờ, một nỗi lòng đau xót trước cảnh mất nước.

Bên cạnh tâm trạng hiện đại ấy là từ thơ cổ điển được gợi từ câu thơ: Trên sông khói sóng cho buồn lòng ai của Thôi Hiệu. Xưa Thôi Hiệu cần vịnh vào sóng để mà buồn mà nhớ, Còn Huy Cận thì buồn mà không cần ngoại cảnh, bởi tự nỗi buồn nó đã sâu sắc lắm rồi. Thế mới biết tấm lòng yêu quê hương thắm thiết đến nhường nào của nhà thơ hôm nay.

Cả bài thơ mang nét đẹp cổ điển, vừa mang nét hiện đại, vẻ đẹp cổ điển được thể hiện qua lối thơ bảy chữ mang đậm phong vị Đường thi, qua cách dùng từ láy nguyên, qua việc sử dụng các thi liệu cổ điển quen thuộc như mây, sông, cánh chim, và trên hết là cách vận dụng các tứ thơ cổ điển, gợi cho bài thơ không khí cổ kính, trầm mặc của thơ Đường.

Vẻ đẹp hiện đại lan tỏa qua các câu chữ sáng tạo, độc đáo của nhà thơ như sâu chót vót, dấu hai chấm thần tình. Nhưng vẻ đẹp ấy đọng lại cuối cùng là tấm trạng nhớ quê hương ngay khi đứng giữa quê hương, nét tâm trạng hiện đại của các nhà tri thức muốn đóng góp sức mình cho đất nước mà đành bất lực, không làm gì được.

Bài thơ sẽ còn mãi đi vào lòng người với phong cách tiêu biểu rất Huy Cận, với vẻ đẹp cổ điển trang nhã sâu lắng và vẻ đẹp hiện đại mang nặng một tấm lòng yêu nước, yêu quê hương.

Nhà phê bình Hoài Thanh từng phát biểu: “Buồn thương, sầu não là âm hưởng chính khiến “Lửa thiêng” như bản ngậm ngùi dài. Tập thơ dằng dặc một nỗi buồn nhân thế, một nỗi đau đời.” Trong đó, người đọc biết đến Huy Cận nhiều nhất qua bài “Tràng giang” trích trong tập thơ này. “Tràng giang” đã khắc họa thành công cái lăng kính sầu vạn cổ cùng hiện thực giàu sắc thái. Chính vì lẽ đó, bài thơ “Tràng giang” của Huy Cận đã khắc họa thành công hai vẻ đẹp: cổ điển và hiện đại.

Phân tích vẻ đẹp cổ điển và hiện đại trong bài Tràng giang có thể cho ta thấy được từ chính hoàn cảnh sáng tác và nhan đề bài thơ. Theo tác giả, đây là bài thơ được cảnh sông nước mênh mông của sông Hồng gợi tứ. Huy Cận đã có lần tâm sự: “Một chiều mùa thu năm 1939, tôi đi dạo trên bờ sông Cái bằng xe đạp, có đoạn dắt xe đi bộ thấy buổi chiều trên đê và sông đẹp quá: nắng chiều đã nhạt, mây đùn phía núi xe và man mác một nỗi buồn khó tả, nửa như gần gũi, nửa xa vời, quạnh hiu”. Vì vậy, bức tranh thiên nhiên được khắc họa trong bài thơ này gần như đã trở thành cổ điển mà linh hồn của nó là một nỗi buồn đìu hiu, mênh mang, cô đơn bao trùm. Qua mỗi khổ thơ, tác giả điểm thêm một nét buồn, gợi thêm một tâm sự đáu.

Tất cả những điều ấy cứ trở đi trở lại như sóng nước, vẫn là bát ngát mênh mang nhưng phủ trùm bởi hoang vắng và tàn tạ, lụi tắt, bơ vơ, nổi trôi, chia lìa, phiêu bạt, bềnh bồng…. Đây là nỗi buồn cô đơn đến rợn ngợp của con người cá nhân bé nhỏ trước không gian ba chiều bao la, luôn luôn có niềm khát khao hoà hợp, cảm thông giữa người và người trong tình cảnh đất nước và tình thương yêu nhân loại. Thiên nhiên trước giờ là đề tài chung của thi nhân, là cảm hứng dạt dào bất tử. Nhưng rõ ràng, sự xuất hiện của con người, bóng dáng của cái tôi cá nhân là một nét mới – hoàn toàn đứt lìa với “cái ta” cổ kính trung đại để dấn thân vào khám phá những chiều kích nội tâm. Là nhà thơ nổi tiếng của phong trào thơ mới, Huy Cận đã để lại những dấu ấn khó phai trên thi đàn, vừa tiếp nối, gìn giữ những nét cổ điển trong thơ xưa vừa thực hiện cuộc khai phá ngoạn mục trong hành trình thơ mới.

Nhan đề “Tràng giang” xuất phát từ sự biến đổi lại từ “trường giang”, hai âm Hán – Việt và vần “ang” đi liền với nhau làm cho con sông trong thơ bỗng trở nên dài rộng hơn, mệnh mang, rợn ngợp hơn trong tâm tưởng người đọc. Cùng với đó là lời đề từ: “Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài”. Lời đề từ này được xem như cảm xúc chủ đạo của bài thơ, là nơi để người đọc đi vào và phân tích những giá trị của bài thơ.

Vẻ đẹp cổ điển và hiện đại của bài thơ còn được gợi từ đề tài, cảm hứng sáng tác và chất liệu thi ca. Tràng giang đượm một nỗi sầu vạn cổ của con người bé nhỏ, hữu hạn trước thời gian, không gian vô hạn, vô cùng. Bài thơ chỉ vỏn vẹn bốn khổ và được mở đầu bằng màu sắc chia lìa:

Ta thấy, nhà thơ sử dụng hàng loạt những thi liệu trong thơ Đường như sóng, thuyền, nước… Sự xuất hiện của củi khô ở câu thơ cuối cùng chính là một hình ảnh mới lạ, độc đáo, một nét đẹp đơn sơ và bình thường của văn học hiện đại. Tuy nhiên, bức tranh đẹp như thủy mặc ấy lại đượm nét buồn tái tê “chúng tôi lúc đó có một nỗi buồn thế hệ, nỗi buồn không tìm được lối ra nên kéo dài triền miên”. Những từ láy “điệp điệp”, “song song” như xoáy sâu đặc tả nỗi buồn ấy. Cùng với đó là sự chia lìa, vĩnh quyết “thuyền về nước lại”, “lạc mấy dòng”. Trong những khổ thơ tiếp theo, nỗi buồn sầu chất ngất ấy càng phát ra âm thanh đìu hiu não nuột hơn nữa:

Thậm chí, chính tác giả cũng hai lần phủ định sự giao hòa, kết nối giữa con người và thiên nhiên, con người và con người, phủ định tín hiệu của sự sống để gợi nên cái tôi cô đơn rờn rợn bốn bề:

Cảm hứng đơn độc bao trùm cả bài thơ. Tạo vật cứ chảy trôi như nó vốn dĩ, cứ chia li như nó đã từng. Để rồi trong sự mênh mông ấy, con người lọt thỏm và nhỏ bé đến đáng thương. Con người như người lữ hành cô độc giữa không gian, thời gian vô thủy vô chung. Cất lên tiếng nói tâm tư chính là bộc bạch nỗi lòng sâu kín của thi nhân về tình yêu quê hương xứ sở:

Đối lập với cảnh tượng hùng vĩ của mây cao, núi bạc là hình ảnh cánh chim nhỏ bé chìm vào sự vô cùng vô tận của vũ trụ. Và lúc này đây, điểm nhìn thi nhân có sự thay đổi, nhà thơ không nhìn ngắm ngoại cảnh bao la rộng lớn nữa mà quay ngược hướng về lòng mình “lòng quê”. Hai chữ “dợn dợn” chính là sáng tác riêng của Huy Cận, là tâm trạng nôn nao, day dứt triền miên của một người đứng trên quê hương mà lại cảm thấy thiếu quê hương như các nhà thơ cùng thời. Ta từng bắt gặp nỗi nhớ quê da diết ấy trong tâm hồn của Thôi Hiệu:

Thể loại và bút pháp cũng là một điểm đặc biệt Huy Cận đã vận dụng để thể hiện vẻ đẹp cổ điển và hiện đại của bài thơ. “Tràng giang” mang đậm phong vị cổ điển với cách ngắt nhịp, gieo vần, bút pháp đối lập, bút pháp tả cảnh ngụ tình, mang tính chất gợi hơn là tả qua những từ Hán việt cổ kính (tràng giang, cô liêu…). Bên cạnh đó, “Tràng giang” lại cũng rất mới qua xu hướng giãi bày trực tiếp “cái tôi cá nhân” qua vận dụng thể thơ bảy chữ (buồn điệp điệp, sầu trăm ngả, không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà…), qua những từ ngữ sáng tạo mang dấu ấn xúc cảm cá nhân của tác giả (sâu chót vót, niềm thân mật, dợn dợn…).

Sự kết hợp giữa cổ điển và hiện đại trong bài Tràng giang của Huy Cận vô cùng hài hòa chớ không hề gượng ép. Chẳng hạn, với câu “củi một cành khô lạc mấy dòng” ta thấy, “một” đi với “mấy”, cứng (khô) đối với mềm (dòng sông) là quá quen thuộc, là cũ nhưng chất liệu “củi một cành khô” thì không còn cổ điển nữa! Bằng những cách như vậy, Huy Cận đã lặng lẽ góp phần biến đổi bộ mặt thơ xưa mà mượn cách nói của Hoài Thanh, ta thấy, Huy Cận vừa bước vào làng thơ đã nhanh chóng có một chỗ ngồi ổn định.

Tóm lại, bài thơ “Tràng giang” là kết tinh, là thành công tiêu biểu cho sự kết hợp hài hòa giữa nét cổ điển và lãng mạn. Qua đó, ta thấy được bức tranh không gian rộng lớn vô cùng vô tận cùng nỗi sầu “cảnh có vui đâu” khi “người buồn” tự muôn thuở:

Huy Cận là một nhà thơ tên tuổi trong nền thi ca nước nhà với nhiều tác phẩm tiêu biểu, có đóng góp rất nhiều trong phong trào thơ mới. “Tràng Giang” là một trong những bài thơ tiêu biểu và nổi tiếng nhất của ông. “Tràng Giang” trích trong tập “Lửa Thiêng” được viết trước cách mạng tháng Tám. Với bút pháp nghệ thuật đặc sắc, bài thơ là một bức tranh đẹp được hòa quyện giữa nét cổ điển và hiện đại.

Nét đẹp cổ điển và hiện đại được thể hiện ngay từ thi đề của bài thơ “Tràng Giang”. Hai chữ “Tràng Giang” mang tính cổ điển mà trang nhã, là từ Hán Việt, gợi cho ta đên những bài thơ Đường thi có màu sắc xưa cũ, cổ kính. Nhưng nếu các thi nhân xưa đến với thiên nhiên để tìm sự giao cảm thì nhà thơ hiện đại Huy Cận lại đứng trước “Tràng Giang” để thể hiện nỗi ưu tư, buồn bã trước kiếp người nhỏ bé cô đơn. Đó là một tâm hồn rất hiện đại mà qua đó ta có thể thấy được nét quyến rũ của bài thơ.

Với khổ thơ đầu tiên:

Hai từ láy “điệp điệp” và “song song” của 2 câu thơ đầu đậm chất cổ điển của thơ Đường. Giữa cái bao la bát ngát của sóng, của nước là hình ảnh một “con thuyền xuôi mái”. Thuyền và nước thường đi đôi với nhau nhưng ở đây “thuyền về nước lại” nghe sao xót xa. Câu thơ cuối “Củi một cành khô lạc mấy dòng” cho ta thấy được sự cô đơn lẻ loi đến lạc lõng giữa vũ trụ bao la. Nét đẹp cổ điển của khổ thơ được thể hiện qua ngòi bút đặc sắc của tác giả, chỉ bằng vài nét chấm phá đơn sơ đã gợi được lên hồn cốt của tạo vật.Nhưng bên cạnh đó ta cũng nhìn thấy được nét đẹp hiện đại của khổ thơ, đó là hình ảnh độc đáo không ước lệ “củi một cành khô”, hình ảnh thâu tóm ý tưởng chủ đạo cả khổ thơ, hé mở tâm trạng nhân vật trữ tình cô đơn, lạc lõng.

Khổ thơ tiếp

Từ láy được tác giả sử dụng dày đặc “lơ thơ” “đìu hiu”, “chót vót” cùng với việc sử dụng hình ảnh đối lập “nắng xuống – trời lên”, “sông dài- trời rộng” là thủ pháp nghệ thuật trong lối thơ cổ. Vẻ đẹp cổ điển còn hiện ra qua các thi liệu quen thuộc như sông, trời còn cuộc sống con người thì cô đơn, buồn bã. Cái mới mẻ ở đây là cách diễn đạt qua hình ảnh chuyển đổi cảm giác của tác giả khi mà “nắng xuống trời lên” lại “sâu chót vót”, gợi lên cho ta cái mở rộng về thời gian, không gian để rồi thấy rõ hơn cái nhỏ bé cô đơn của con người.

Ở khổ thơ thứ ba:

“Bèo” là hình ảnh ẩn dụ cho kiếp người trôi nổi thường được sử dụng trong những bài thơ cổ điển. Ở đây, bèo không chỉ có một cánh mà “hàng nối hàng” rợn ngợp. Cảnh vật ở đây hiu quạnh đến vô cùng. Cụm kết cấu “không… không” nhấn mạnh điều đó. Giữa không gian mênh mông rợn ngợp giường như heo hắt không có sự sống, chỉ có “lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng”.

Vẻ đẹp cổ điển và hiện đại được thể hiện đặc sắc ở khổ thơ cuối:

“Lớp lớp mây cao đùn núi bạc” được tác giả lấy thi hứng từ tứ thơ Đường cổ của Đỗ Phủ “Mặt đất mây đùn cửa ải xa”. Bút pháp gợi tả cùng từ láy “lớp lớp” cho thấy được hình ảnh sống động của núi mây. Ở đây tác giả vận dụng rất tài tình động từ “đùn” khiến cho từng lớp mây như đang chuyển động. Hình ảnh này rất độc đáo, mang vẻ đẹp hiện đại. Ở câu thơ sau, “Chim nghiêng cánh nhỏ bóng chiều sa”. Hình ảnh “chim nghiêng cánh” và “bóng chiều” cũng là những hình ảnh quen thuộc của thơ ca cổ điển. Câu thơ tả không gian nhưng gửi được cả thời gian. Giữa khung cảnh đó là một tâm hồn rất hiện đại:

“Dợn dợn” là một từ láy độc đáo của Huy Cận mà trước đó chưa ai sử dụng. Kết hợp cùng với cụm từ “vời con nước” khiến cho “lòng quê” càng thêm hiu quanh. Ở câu thơ cuối tác giả lấy cảm hứng từ tứ thơ “Yên ba giang thượng sử nhân sầu” của Thôi Hiệu. Nhưng ở đây tác giả không cần “khói hoàng hôn” cũng vẫn “nhớ nhà” bởi nỗi nhớ đó luôn thường trực trong tâm khảm. Nét khác biệt đó làm nên vẻ đẹp hiện đại của câu thơ.

Ngoài ra bài thơ “Tràng Giang” mang vẻ đẹp cổ điển và hiện đại thể hiện ở thể loại thơ và bút pháp mà tác giả sử dụng. Thể loại thơ ở đây là thơ 7 chữ với lối ngắt nhịp đăng đối nhuần nhuyễn. Song, “Tràng Giang” cũng rất mới qua những từ ngữ giãi bày cảm xúc cá nhân

“Tràng Giang” là một bức tranh về phong cảnh mà còn là một bản nhạc về tâm hồn. Nét thi vị của bài thơ là ở vẻ đẹp cổ điển và hiện đại luôn hòa quyện, sóng đôi. Nét đẹp của bài thơ sẽ mãi đi vào lòng người, để rồi qua vẻ đẹp đó ta thấy được một tấm lòng yêu nước thầm kín, một tài hoa rực sáng của thi ca.

Nếu Xuân Diệu được mệnh danh là chủ soái dòng Tây, Nguyễn Bính là chủ soái dòng quê thì nhà thơ Huy Cận được coi là chủ soái dòng Đường. Sinh thời, một trong những gương mặt xuất sắc của phong trào thơ mới, còn được mệnh danh là “hồn thơ ảo não” ấy cũng đã tự nhận mình có ảnh hưởng không nhỏ của thơ ca cổ điển, nhất là thơ Đường. Bởi vậy sáng tác của ông luôn có sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hai yếu tố cổ điển và hiện đại. Bài thơ Tràng giang, ra đời vào năm 1939, in trong tập “Lửa thiêng” đã xuất sắc thể hiện một cái tôi đa sầu, đa cảm qua màu sắc nghệ thuật rất đặc trưng đó.

Cổ điển và hiện đại là sự kết hợp của hai màu sắc nghệ thuật vô cùng độc đáo trong sáng tác của những nhà thơ tài năng. Đối với nhà thơ Huy Cận sự kết hợp của hai màu sắc đó chính là yếu tố làm nên phong cách nghệ thuật của thơ ông. Bài thơ Tràng giang có sự kết hợp đầy sáng tạo giữa hai yếu tố ấy tạo nên một dấu ấn rất riêng để Huy Cận khẳng định cái tôi buồn bã, cô đơn trước cuộc đời qua một nguồn cảm hứng bất tận với không gian của vũ trụ bao la.

Chính nhà thơ Huy Cận từng tâm sự, ban đầu Tràng giang có dự định là một bài thơ Đường theo thể thất ngôn bát cú. Bởi cảm xúc của một chàng sinh viên buồn bã trước thời cuộc, nhớ nhà, nhớ quê hương da diết đã khiến ông bật thành những câu thơ thất ngôn mang âm hưởng Đường thi. Có lẽ bởi vậy mà ngay từ nhan đề cho tới lời đề từ và xuyên suốt cả bốn khổ thơ, màu sắc cổ điển trong bài đã hiển hiện như một mạch nguồn kết nối tạo nên cái dư vang cho cái điệu buồn thương, ảo não rất đặc trưng của hồn thơ Huy Cận.

Thật vậy, nét cổ điển của bài thơ được gợi lên ngay từ nhan đề “Tràng giang”. Nếu đặt là “Chiều trên sông” như ban đầu thì sẽ không có được điều đó. “Tràng giang” là một từ Hán Việt, có nghĩa là một con sông dài, với điệp vần “ang” vừa tạo nên sắc thái cổ kính, trang trọng vừa có âm hưởng ngân vang dài rộng hơn. Bởi vậy thi đề khiến độc giả cảm nhận như tên một bài thơ Đường nào đó. Thêm vào nữa là lời đề từ Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài – một câu thơ thất ngôn vẽ nên một khung cảnh cũng rất Đường thi. Đó là cảm xúc buồn bã, cô đơn của con người trước một không gian rộng lớn bát ngát của trời, của sông mà ta cũng hay bắt gặp trong thơ của một thi sĩ xưa nào đó. Màu sắc cổ điển ngay từ ban đầu đã dẫn dắt cảm xúc của nhân vật trữ tình, khơi dậy nguồn cảm hứng để vẽ nên một khung cảnh đẹp, mênh mông có khả năng chất chứa nỗi sầu nhân thế của nhà thơ.

Và cứ thế phong vị cổ điển của Tràng giang được tiếp tục khơi gợi từ việc nhà thơ sử dụng những chất liệu, hình ảnh, bút pháp miêu tả, ngôn ngữ, giọng điệu… trong bài thơ. Huy Cận đã vận dụng và sáng tạo nguồn thi liệu cổ để tạo nên sắc thái riêng trong tác phẩm này. Những hình ảnh như: tràng giang, sóng gợn, con thuyền,bến cô liêu, bèo trôi, áng mây, cánh chim, bóng hoàng hôn… không hề xa lạ trong thơ xưa. Trước hết nó gợi lên những khung cảnh thiên nhiên rộng lớn nhưng vắng lặng, quạnh hiu. Chắc chắn, người yêu thơ cổ đã hơn một lần được cảm nhận khung cảnh quen thuộc như thế này:

Hay

Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu

Chưa nói đến sóng gợn, thuyền trôi, bến cô liêu mà khung cảnh gió đìu hiu đã gợi cho chúng ta nhớ đến câu thơ: “Bến Phì gió thổi đìu hiu mấy gò” trong Chinh phụ ngâm. Ngay cả hình ảnh lớp lớp mây cao đùn núi bạc cũng được khơi nguồn cảm hứng từ ý thơ trong bài Cảm xúc mùa thucủa nhà thơ Đỗ Phủ: “Mặt đất mây đùn cửa ải xa”. Còn hình ảnh bèo trôi quá quen thuộc trong thơ xưa thường gợi nên những thân phận trôi nổi, bấp bênh, vô định trước dòng đời. Ý nghĩa ấy trong bài thơ này cũng vẫn nguyên vẹn như vậy. Hay cuối bài thơ, nỗi nhớ nhà của thi nhân cũng được khơi gợi từ tứ thơ trong Hoàng Hạc lâu của Thôi Hiệu. Dẫu không cần khói sóng trên sông nhưng ý vị nỗi niềm cũng bắt nguồn từ ý thơ của thi sĩ thời Đường. Điều đó có thể khẳng định, việc sử dụng những thi liệu cổ, hình ảnh trong thơ xưa đã làm nên sắc thái cổ điển rất riêng cho bài thơ này.

Và một yếu tố nữa làm nên chất cổ điển đặc trưng chính là bút pháp miêu tả. Từ nghệ thuật đối, nét chấm phá đến cái cách khơi gợi sự tĩnh lặng của cảnh vật trong bài thơ đều thuộc về âm hưởng của thơ xưa. Người đọc không ít lần thấy sự đối lập giữa những cái nhỏ bé, ít ỏi với không gian mênh mông, bất tận của sông, của trời. Ngay khổ thơ đầu tiên đã hiện lên một tràng giang rộng lớn, bất tận qua những sự vật nhỏ bé mà nhà thơ đã chạm tới như: những con sóng nhỏ lăn tăn, con thuyền buông trôi theo dòng nước, một cành củi khô. Con người bỗng dưng tìm thấy sự đồng điệu trong cảnh vật, cũng nhỏ bé, cô đơn nhưng nỗi buồn thì trải dài bất tận, lan tỏa khắp cả không gian. Sự đối ngược giữa cảnh vật với cảnh vật là sợi dây kết nối với nỗi lòng thi nhân. Đây chính là dư vị được khơi gợi từ thơ xưa mà nên.

Bên cạnh đó bút pháp chấm phá, rất đặc trưng của thơ Đường cũng được tác giả sử dụng để khắc họa cái rộng lớn vô biên của ngoại cảnh. Trước khi thấy được cảnh tượng: nắng xuống trời lên, sông dài trời rộng nhà thơ đã kịp phác qua cái lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu và bến cô liêu. Hay ở cuối bài thơ, khung cảnh hùng vĩ, tráng lệ của bức tranh bầu trời hoàng hôn chỉ được hiện lên qua vài nét vẽ mây cao đùn núi bạc, chim nghiêng cánh nhỏ, bóng chiều sa. Cái thần thái của cảnh vật chỉ nằm trong một vài nét phác thảo như thế và làm nổi bật lên một khung cảnh mây trời, sông nước mênh mang như mở rộng ra cả ba chiều vô cùng, vô tận.

Tràng giang càng rộng lớn, bát ngát lại càng quạnh quẽ, vắng lặng, đìu hiu. Một phần do cách miêu tả qua thủ pháp nhân hóa như: buồn điệp điệp, nước song song, sầu trăm ngả, lạc mấy dòng, bến cô liêu, lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng… Các sự vật dường như không hề có mối liên hệ, gắn kết, chỉ để làm tô đậm thêm trạng thái lặng thinh đến nao lòng. Nhưng cũng bởi một phần do cách hạn chế ở mức tối đa về âm thanh, chuyển động của sự vật trong bài thơ. Nếu nói Tràng giang gần như tĩnh lặng vì không có một chút âm thanh nào rất đúng. Từ sóng đến thuyền, đến gió, đến mây, đến chim… đều êm ả, trầm buồn. Có xuất hiện tiếng làng xa vãn chợ chiều hay không vẫn chưa khẳng định được, vì nó đặt trong trạng thái nghi vấn Đâu? Bởi vậy có chăng là sự chuyển động đứt gãy, chia lìa của thuyền về nước lại, của nắng xuống trời lên sâu chót vót, là cái gấp gáp trong thời khắc hoàng hôn của lớp lớp mây cao đùn núi bạc, của chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa… Cách để khơi gợi một không gian rộng lớn như thế nhưng hoàn toàn trong tĩnh lặng là cách thơ xưa hay làm. Bởi những ý nghĩa tượng trưng từ cảnh vật sẽ làm thức dậy nỗi buồn, sự cô đơn của nhân vật trữ tình.

Và một trong những điểm đặc sắc trong cách mang phong vị cổ điển đến cho bài thơ còn nhờ cách dùng ngôn ngữ, thể thơ, cách ngắt nhịp. Bài thơ dễ gợi nên cái hồn cốt cổ xưa là bởi nhà thơ Huy Cận đã sử dụng và sáng tạo rất nhiều các từ láy. Có đến hơn mười từ láy trong mười sáu câu thơ: điệp điệp, song song, lơ thơ, đìu hiu, chót vót, mênh mông, lặng lẽ, lớp lớp,dợn dợn. Chưa nói đến tác dụng của chúng trong việc tạo sắc thái ý nghĩa trong bài thơ mà những từ láy đó đã tạo nên cảm xúc buồn buồn, sâu lắng theo kiểu bàng bạc của thơ xưa mà ta hay bắt gặp. Thể thơ thất ngôn và cách ngắt nhịp 4/3 rất quen thuộc đã thổi cái chất cổ điển ngay trong âm hưởng, nhịp điệu cho bài thơ.

Tuy nhiên thành công nổi bật của Tràng giang là tác phẩm đã có sự kết hợp nhuần nhuyễn và đầy sáng tạo giữa hai yếu tố cổ điển và hiện đại. Màu sắc hiện đại thực sự đã mang tới những ý nghĩa và giá trị sâu sắc cho bài thơ. Có thể thấy, Tràng giang sử dụng rất nhiều những thi liệu cổ, nhưng chúng ta cũng nhận ra rằng bài thơ cũng có rất nhiều những hình ảnh, âm thanh rất đỗi đời thường, không hề ước lệ. Những cành củi khô, tiếng vãn chợ chiều hay bèo dạt là những gì hiện đại rất khác với thơ xưa. Lần đầu tiên trong thơ xuất hiện một thứ đã chẳng còn nhựa sống nhưng lại có ý nghĩa khắc họa tâm sự của một cái hồn bơ vơ, lạc lõng, vô định trước cuộc đời giàu ý nghĩa như cành củi. Chính Huy Cận cũng đã nói ông rất cân nhắc khi sử dụng hình ảnh này, nhưng cuối cùng nó vừa đậm chất hiện đại mà còn đạt được hiệu quả cao trong việc thể hiện cảm xúc của cái tôi trữ tình. Hay cứ nghĩ bèo dạt là thi liệu quen thuộc, nhưng ở đây nhà thơ không sử dụng một cánh bèo mà là hàng nối hàng bèo trong sự vô định không biết về đâu. Huy Cận không gợi lên một thân phận, một kiếp người mà là cả một thế hệ con người trong thời đại ấy. Bao người nghệ sĩ như ông đang sống trôi nổi, lênh đênh giữa thời cuộc mất nước này? Cái chân thực, hiện đại được Huy Cận gửi gắm trong đó. Bởi vậy những hình ảnh như thế trước khi chuyển tải tâm sự của một cái tôi “bất hòa nhưng bất lực”, bản thân chúng đã được nhà thơ khơi gợi lên những vẻ đẹp rất bình dị, đời thường. Trong khung cảnh của tràng giang mênh mông, bát ngát, người ta vẫn thấy vẻ đẹp của quê hương, đất nước rất đỗi gần gũi, mến yêu. Cho nên cảm xúc nhớ nhà không cần phải trỗi dậy bởi khói sóng hoàng hôn, mà tự thân nó đã là một nỗi niềm thường trực, không bao giờ nguôi trong lòng thi nhân.

Nét hiện đại trong bài thơ còn được nhà thơ thể hiện qua những cảm xúc chân thật nhất của “một chiếc linh hồn nhỏ/ mang mang thiên cổ sầu”. Cái tôi cô đơn, nhỏ bé, lạc lõng trước dòng đời đã được nhà thơ thể hiện một cách trực tiếp, thẳng thắn. Ông đã tái hiện một khung cảnh rộng lớn, mênh mông thuộc về vũ trụ trên tràng giang để tìm chốn ẩn náu cho cái tôi của chính mình. Hơi thở hiện đại chính là từ cảm xúc bất lực của cả một thế hệ đương thời trong hoàn cảnh mất nước. Tất cả điều đó được gửi gắm vào những sự vật nhỏ bé trên dòng tràng giang mênh mông kia. Cái tôi ấy gửi sóng lòng mình theo nỗi buồn điệp điệp, theo mối sầu trăm ngả, theo cành củi khô lạc mấy dòng, theo chiếc cồn nhỏ gió đìu hiu, theo cái bến cô liêu, theo những hàng bèo nối tiếp nhau… mà không đủ sức đối chọi với trời rộng, sông dài. Nỗi buồn cứ từ ấy lan tỏa mênh mông, bận tận đến khi mãi chẳng có điểm dừng. Trái tim thi nhân bỗng rung lên một nỗi niềm cô đơn, lạc lõng. Mọi thứ trôi nổi, bấp bênh, vô định, thiếu vắng sự thân mật của sự sống con người. Nên cái tôi mới dợn dợn trào dâng một nỗi nhớ nhà, nỗi nhớ quê hương khi đang đứng ngay trên quê hương. Tâm sự ấy chính là dấu ấn của cái tôi đương thời, của nỗi niềm yêu quê hương, đất nước thầm kín. Cái tôi đó không lẫn vào đâu được trong tinh thần chung của thơ mới.

Không thể phủ nhận, một phần giá trị rất lớn của Tràng giang chính là ở bút pháp nghệ thuật vừa cổ điển vừa hiện đại. Phong cách nghệ thuật đặc trưng này của Huy Cận được thể hiện trong bài Tràng giang nói riêng và nhiều bài thơ khác của ông trước cách mạng nói chung, thực sự góp phần làm nên sự phong phú, sáng tạo và độc đáo của phong trào thơ mới. Huy Cận không chỉ khiến chúng ta nhớ là một “hồn thơ ảo não” mà còn là nhà thơ của phong cách nghệ thuật cổ điển và hiện đại này.

“Tràng Giang” là một trong những bài thơ hay nhất, tiêu biểu nhất cho phong cách thơ của Huy Cận trước cách mạng tháng Tám. Bài thơ được viết vào mùa thu năm 1939, in trong tập Lửa Thiêng. Cảm xúc thơ được khơi gợi chủ yếu từ cảnh sông Hồng mênh mang sóng nước… Với bút pháp nghệ thuật đặc sắc, tác giả đã vẽ lên một bức tranh thơ mang vẻ đẹp hòa quyện giữ cổ điển và hiện đại, đồng thời bộc lộ cái tôi cô đơn, cái tình đời, lòng yêu nước thầm kín mà tha thiết.

Tựa đề của bài “Tràng Giang” xuất phát từ nghĩa Hán-Việt. “Tràng” là dài, “Giang” là sông, kết hợp lại “Tràng Giang” mang nghĩa là “Sông Dài”. Nhưng tại sao nhà thơ lại không đặt nhan đề của bài là “Sông Dài” mà lại lấy là “Tràng Giang”. Bởi lẽ “Tràng Giang” mang một sắc thái cổ kính, trang nhã, vần “ang” gợi nên sự mênh mang, bát ngát của sóng nước, còn là nỗi niềm của nhà thơ cũng mênh mang, vô định. Hai từ “Tràng Giang” như cho ta một nét buồn man mác, mang màu sắc cổ điển. “Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài” đã toát lên không chỉ là cảnh mà còn là tình. Cảnh “trời rộng sông dài” còn tình người “bâng khuâng”. Bên cạnh đó, câu đề từ cũng gợi ra nét nhạc chủ âm cho bài thơ. Nét đẹp cổ điển của Tràng giang hiện lên qua những hình ảnh thiên nhiên hùng vĩ nhưng lại mang nỗi buồn da diết: “Sóng gợn Tràng Giang buồn điệp điệp”. Một hình ảnh đẹp đẽ của sóng gợn những từ ngữ “buồn điệp điệp” ở cuối câu thơ đã làm cho ta một cảm nhận về nỗi buồn dạt dào. Hình ảnh: “Lớp lớp mây cao đùn núi bạc” vẽ lên vẻ đẹp thiên nhiên tráng lệ, hùng vĩ, nhưng cũng không làm trôi đi nỗi sầu. Câu thơ cuối bài: “Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà” được gợi từ hai câu thơ trong bài Hoàng Hạc lâu của nhà thơ Thôi Hiệu thời Đường, được nhà thơ Tản Đà dịch: “Quê hương khuất bóng hoàng hôn – Trên sông khói sóng cho buồn lòng ai”. Qua đó nói lên nỗi sầu xa xứ, nỗi buồn đau trăn trở và thêm da diết, ý thơ thêm sâu, tình thơ thêm lặng.

Advertisement

Cùng với nét đẹp cổ điển, vẻ đẹp hiện đại trong Tràng Giang cũng được nhà thơ thể hiện rất đặc sắc với bút pháp nghệ thuật điêu luyện. Những hình ảnh thơ rất bình dị, rất đời thường tưởng chừng như vô nghĩa nhưng lại rất có ý nghĩa: “ Con thuyền xuôi mái nước song song” đã tô đậm sự lẻ loi, đồng thời là sự chia li, là sự ám ảnh về những kiếp người lênh đênh, lạc loài: “Củi một cành khô lạc mấy dòng”. Hình ảnh thơ: “Lơ thơ cồn nhỏ – Đâu tiếng làng xa – nắng xuống trời lên – Sông dài, trời rộng, bến cô liêu”, là không gian được mở rộng và đẩy cao hơn, cảnh vật càng thêm vắng lặng, nhà thơ lắng nghe âm thanh cuộc sống nhưng chỉ cảm nhận được đây chính là tiếng dội hoang vắng của cõi lòng. Tác giả khẳng định sự có mặt của con người nhưng chỉ là để phủ nhận nó, chỉ còn thiên nhiên đẹp, cô quạnh. Hình ảnh: “bèo dạt về đâu – Mênh mông không một chuyến đò ngang” đã khắc sâu nỗi buồn về sự li tán, tan tác. “Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa” biểu tượng cho cái tôi nhỏ nhoi, cô độc trước cuộc đời ảm đạm, không có niềm vui. Vẻ đẹp hiện đại của bài thơ với tất cả những hình ảnh dường như vô nghĩa lí ấy đã tạo cho “Tràng Giang” một cái tính không bao giờ tắt trong bức tranh thiên nhiên mịt mờ, ảm đạm, đẹp nhưng quá đỗi buồn tẻ.

Sự kết hợp của hai vẻ đẹp cổ điển và hiện đại đã tạo nên một “Tràng Giang” cao đẹp, rộng lớn, mênh mang, hùng vĩ. Qua đó, Huy Cận đã bộc lộ nỗi sầu của một cái tôi cô đơn trước thiên nhiên hoang sơ nhưng thấm đượm tình người và lòng yêu nước thầm lặng, da diết..

Trong phong trào Thơ Mới ta không chỉ nhắc đến Xuân Diệu với những vần thơ tình đầy lãng mạn mà còn phải nhắc đến một Huy Cận, nhà thơ của vạn lí sầu. Nếu như phong trào Thơ Mới ai ai cũng hăng hái cách tân, đổi mới, Huy Cận lại tìm cho mình một hướng đi riêng, ông vẫn lặng lẽ kết hợp hài hòa giữa chất cổ điển và hiện đại trong các bài thơ của mình. Tràng giang chính là một bài thơ xuất sắc nhất thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa hai nét tưởng đối lập nhau ấy là cổ điển và hiện đại.

Chất cổ điển ở đây có thể hiểu là sự tiếp nối những phẩm chất, những nét vốn có của văn học trung đại. Còn chất hiện đại được hiểu là sự tiếp thu những nét mới mẻ trong văn học phương Tây. Dung hòa hai yếu tố này trong một tác phẩm không phải là điều dễ dàng.

Trước hết về chất cổ điển trong bài thơ Tràng giang, tinh thần trung của tập thơ Lửa thiêng không phải là sự chối bỏ quá khứ, với tập thơ này Huy Cận chủ trương có sự kết hợp, vận dụng những tinh hoa của văn học truyền thống vào các bài thơ của mình. Bởi vậy, không chỉ Tràng giang mà tất cả các bài thơ trong tập thơ này của ông đều có màu sắc của văn học cổ điển. Với tác phẩm này, nét cổ điển đầu tiên chính là ở đề tài, cảm hứng mà bài thơ đề cập đến. Đề tài đứng trước sông rộng, trời cao nhận thấy sự nhỏ bé, hữu hạn của con người là đề tài thường thấy trong văn học trung đại. Chất cổ điển đó thể hiện ở ngay nhan đề bài thơ, tuy là tác phẩm được sáng tác trong phong trào thơ mới nhưng lại có một cái tên rất cổ điển: Tràng giang. Tràng vốn là một âm đọc khác của trường – dài, còn giang là từ để chỉ chung tên của các dòng sông. Ngay từ nhan đề người đọc đã nhận thấy không gian cổ kính của bài thơ, với không gian mênh mông, bát ngát có phần rợn ngợp trải dài ra trước mắt. Kết hợp với nhan đề, đề từ của tác phẩm cũng đậm dấu ấn cổ điển:

Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài

“Trời rộng sông dài” gợi lên cái mênh mông, vô tận của vũ trụ. Trong không gian đó con người trở nên cô đơn, bé nhỏ, đầy ám ảnh. Đây là tâm trạng của rất nhiều thi nhân trước đây, có thể kể đến như Trần Tử Ngang:

Dường như trước sự mênh mông, vô cùng của vũ trụ con người đều chợt thấy mình thật đơn độc, nhỏ bé bởi vậy mà nỗi sầu muộn càng thể hiện rõ nét hơn. Huy Cận cũng không thoát khỏi tâm trạng chung đó, từ láy “bâng khuâng” đã nói lên tâm trạng u buồn, lạc lõng của nhân vật trữ tình trước mênh mông sóng nước.

Chất cổ điển trong Tràng giang còn được biểu hiện qua hệ thống thi liệu mà Huy Cận sử dụng. Hàng loạt thi liệu cổ được sử dụng trong bài thơ: bến cô liêu, thuyền, dòng sông, cánh bèo, cánh chim là những hình ảnh thường thấy trong thơ cổ như: “Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi” (Bà Huyện Thanh Quan), “Cô chu thôi lạp ông/ Độc điếu hàng giang tuyết” (Liễu Tông Nguyên)… Mọi sự vật trong thơ ông đều trong trạng thái tàn lụi, héo úa, tan tác chia lìa: bèo hàng nối hàng không có một chút liên hệ với nhau, những cảnh bèo phiêu dạt cũng như chính số phận lênh đênh của con người trong xã hội đó; đò qua sông không có lấy một chuyến, bến cô liêu, quạnh quẽ,… Không gian hoang vu, vắng lặng, dù đã cố gắng tìm kiếm hơi thở của sự sống nhưng có lẽ Huy Cận đã hoàn toàn thất bại, chỉ có “lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng”. Hình ảnh những đám mây trắng, cánh chim cuối bài thơ: Lớp lớp mây cao đùn núi bạc/ Chim nghiêng cánh nhỏ bóng chiều sa, cũng là một hình ảnh phổ biến của văn học cổ như trong câu thơ của Vương Bột: “Chiếc cò bay với ráng pha/ Sông xanh cùng với trời xa một màu”. Ở đây Huy Cận đã vận dụng linh hoạt bút pháp chấm phá, chỉ một nét chấm nhỏ đã vẽ ra không gian mênh mông, rộng lớn với “lớp lớp” núi chồng lên nhau, chẳng khác nào những đám mây trong thơ Đỗ Phủ: “Mặt đất mây đùn cửa ải xa”. Không gian được mở rộng thêm ở chiều cao, và trong không gian ấy cánh chim hay cũng chính con người trở nên bé nhỏ đến đáng thương. Bóng chiều phải chăng quá nặng đã làm cánh chim phải sa xuống, cánh chim bé nhỏ, đáng thương đến tội nghiệp. Đặc biệt trong câu thơ cuối: “Dòng sông dợn dợn vời con nước/ Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà”, Huy Cận đã tiếp thu thi liệu của văn học Trung Quốc: Nhật mộ hương quan hà xứ thị/ Yên ba giang thượng sử nhân sầu. Để nói lên nỗi cô đơn, nỗi nhớ quê hương tha thiết, khắc khoải của bản thân trong khoảnh khắc ngày tàn.

Nghệ thuật đối cũng là bút pháp phổ biến trong văn học cổ. Trong văn bản Huy Cận sử dụng hàng loạt hình ảnh đối với sự kết hợp hết sức linh hoạt, uyển chuyển: sóng gợn đối với thuyền, nắng xuống đối với trời lên, sông dài đối với trời rộng,… tất cả hình ảnh đối lập tương phản đó đã thể hiện được cái mênh mông, bao la của vũ trụ và sự nhỏ bé, hữu hạn của con người. Ngoài ra, hệ thống từ láy cũng góp phần tạo nên âm hưởng cổ điển cho văn bản. Từ láy được Huy Cận sử dụng từ đầu đến cuối bài thơ: lặng lẽ, mênh mông, chót vót, lớp lớp,… đã làm rõ nét hơn dấu ấn đường thi cho tác phẩm.

Mặc dù, tiếp thu tinh hoa của văn học cổ điển nhưng Tràng giang vẫn là bài thơ mang đậm dấu ấn hiện đại. Tính hiện đại đó được đan xen, thể hiện ngay trong cái cổ điển của bài thơ. Dù đề tài cảm hứng là nỗi sầu nhân thế khi đứng trước thiên nhiên mênh mông, rộng lớn, nhưng không chỉ dừng lại ở nỗi buồn chung mà đối với Huy Cận đó còn là nỗi buồn rất riêng, nỗi buồn cá nhân khi phải sống trong thời điểm đất nước bị mất chủ quyền, nhân dân sống trong cảnh nô lệ, xiềng xích.

Chất liệu trong bài thơ cũng có sự vận dụng tài tình bút pháp hiện đại với những hình ảnh sáng tạo hết sức chân thực, đời thường:

Hình ảnh củi khô, chợ chiều, bờ xanh bãi vàng là hiện thực đời sống hết sức đời thường, ở đây không hề có bút pháp ước lệ, không hề có nét chấm phá mẫu mực của đường thi mà tất cả là “hiện thực sống sít” của cuộc sống. Có lẽ lần đầu tiên trong văn học, hình ảnh “củi” xuất hiện trong thơ ca, nó là một điểm rất mới, rất hiện thực trong thơ Huy Cận. Từ “củi” được đảo lên đầu cầu nhấn mạnh vào sự vô giá trị của nó, không chỉ vậy nó còn là một cành củi khô không còn sự sống. “Lạc mấy dòng” gợi nên cái chơ vơ, bất định, vô phương hướng không biết đi đâu về đâu. Nó vừa là số phận của con người Việt Nam, vừa là thân phận bơ vơ của cái tôi Thơ Mới lạc lõng trước cuộc đời. Một bức tranh xơ xác, tiêu điều, là hiện thực cuộc sống u ám, ảm đạm của chính người dân Việt Nam lúc bấy giờ. Đồng thời hình ảnh đó cũng gợi lên một quê hương thật gần gũi và quen thuộc đối với mỗi con người Việt Nam.

Trong sự cô đơn đến tột cùng, Huy Cận tìm kiếm một hơi thở, một âm thanh của sự sống, nhưng chỉ nhận lại: “Đâu tiếng là xa vãn chợ chiều”. Là âm thanh nhỏ, vẳng lại khiến người nghe không thể xác định được rõ âm thanh đến từ đâu, âm thanh tưởng làm cho bức tranh tâm trạng đỡ quạnh hiu buồn bã, thì nay lại càng sầu muộn hơn vị sự quạnh quẽ, vắng lặng đến khôn cùng của không gian. Trong hai câu thơ cuối mặc dù ảnh hưởng từ câu thơ của Thôi Hiệu, nhưng cảm xúc của nhân vật không bị ẩn đi, mà được bộc lộ một cách trực tiếp: “Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà”.

Ngoài ra, những kết hợp từ mới lạ như: buồn điệp điệp, sâu chót vót đã tăng tính chất hiện đại cho bài thơ. Từ “buồn” kết hợp với từ láy “điệp điệp” khiến cho nỗi buồn mênh mông, dàn trải và kéo dài ra mãi. Từ sâu chót vót cũng là một sáng tạo từ đặc biệt, chót vót vốn chỉ dùng để chỉ độ cao, nhưng lại được Huy Cận kết hợp với từ sâu, khiến cho câu thơ mở rộng ra các chiều kích khác nhau, nhấn mạnh hơn nữa sự mênh mông của vũ trụ.

Cuối cùng tính hiện đại được thể hiện trong thể thơ. Huy Cận sử dụng thể thất ngôn trường thiên, nhưng ở đây được chia khổ rõ ràng, khác với thơ cổ, thơ thất ngôn trường thiên không chia khổ. Và con người xuất hiện trong tác phẩm không bị chìm khuất trước thiên nhiên mà vẫn mạnh mẽ thể hiện, bộc lộ trực tiếp cái tôi, tâm tư tình cảm của chính mình.

Tràng giang là bài thơ có sự kết hợp hài hòa giữa chất đường thi cổ điển và chất hiện đại của phong trào Thơ Mới. Đây không phải “kiểu bình cũ rượu mới” mà là sự kế thừa và tiếp thu hết sức tinh tế của ông. Với bài thơ này ta thấy được một Huy Cận với vốn hiểu biết uyên thâm, nội lực dồi dào. Đằng sau những vần thơ ấy còn là lòng yêu nước thâm trầm mà sâu sắc.

……………

Như Thế Nào Là Tác Phẩm Kinh Điển?

Chẳng có gì phức tạp hơn trong đánh giá nghệ thuật. Kinh điển hay không còn tùy (tỉ lệ) ý kiến cảm thụ. Theo khảo sát của chuyên san Sight and Sound (thực hiện mỗi 10 năm; được đánh giá là bản tham khảo uy tín nhất nhì công nghiệp điện ảnh), Citizen Kane đứng đầu danh sách phim hay nhất mọi thời trong liên tục 6 kỳ thăm dò (1952, 1962, 1972, 1982, 1992, 2002). Trong khi đó, The Godfather nằm đầu danh sách 250 phim của IMDb (The Internet Movie Database) và phim này cũng là số một trong cuộc thăm dò độc giả Entertainment Weekly lẫn Time Out thực hiện năm 1995. Với độc giả Los Angeles Daily News, phim số một lịch sử điện ảnh phải là Casablanca; trong khi thăm dò từ tạp chí Empire thực hiện tháng 11-2004 cho thấy tác phẩm điện ảnh kiệt xuất “vượt không gian lẫn thời gian” là The Lord of the Rings: The Fellowship of the Ring. Và với Viện Điện ảnh Hoa Kỳ (AFI), bộ phim đứng đầu danh sách phim bất tử là Citizen Kane (Gone with the wind xếp thứ 4)… Đến đây, liệu có thể nói thêm rằng phim càng thắng to Oscar thì càng đáng được xếp vào hàng kinh điển? Vấn đề còn lệ thuộc vào hạng mục giải. Năm 1935, It Happened One Night của Frank Capra đã thắng 5 Oscar mà là bộ năm lớn nhất hệ thống giải (phim hay nhất, nam diễn viên chính, nữ diễn viên chính, đạo diễn và kịch bản). Chỉ One Flew Over the Cuckoo’s Nest (1976) và Silence of the Lambs (1992) mới lập lại sự ngoạn mục này. Tuy nhiên, giữa ba phim sau đây từng giành 11 Oscar, phim nào đáng được đánh giá là kinh điển hơn: Ben-Hur, Titanic và The Lord of the Rings: The Return of the King; có nghĩa nó đáng được xem lại mà vẫn đạt được sự rung cảm? Câu trả lời có lẽ sẽ khác biệt ở mỗi người.

Theo quyển The Classic (năm 1975) của tác giả Frank Kermode, người đầu tiên dùng từ “kinh điển” (classic) để chỉ một tác phẩm văn học kiệt xuất là cây bút La Mã Aulus Gellius vào thế kỷ thứ hai. Các bản văn Hy La mà Aulus Gellius mổ xẻ đều từ quá khứ xa xôi. Cuối thế kỷ 18, từ “kinh điển” được mở rộng vào các lĩnh vực nghệ thuật khác, dù vào giữa thế kỷ 19, Sainte-Beuve còn tiếp tục đặt câu hỏi: “Kinh điển là gì vậy?”. Như ý kiến đa số, kinh điển có thể được hiểu một cách đơn giản là bất hủ, bất tử, tồn tại với thời gian – “khoảng 10 năm”, như Cyril Connolly viết một cách khiêm tốn trong quyển Enemies of Promise ấn hành năm 1938 (khi Connolly viết Enemies of Promise, điện ảnh đã 43 tuổi). Vấn đề ở chỗ thời gian không là yếu tố duy nhất để tìm ra chân dung một tác phẩm kinh điển. Trong lịch sử nghệ thuật nói chung, có nhiều tác phẩm bị chê ỏng chê eo khi mới ra đời nhưng lại được các thế hệ sau tôn lên hàng “cực kỳ kinh điển”. Citizen Kane của Orson Welles; La Règle du Jeu của Jean Renoir; It’s a Wonderful Life của Frank Capra; Singin’ in the Rain của Stanley Donen; Vertigo của Alfred Hitchcock… đều từng bị chỉ trích nặng hoặc từng thất thu vé. Thế nhưng chẳng phải những phim này bây giờ đều được đánh giá là các tác phẩm hay nhất mọi thời đó sao?Chẳng có gì phức tạp hơn trong đánh giá nghệ thuật. Kinh điển hay không còn tùy (tỉ lệ) ý kiến cảm thụ. Theo khảo sát của chuyên san Sight and Sound (thực hiện mỗi 10 năm; được đánh giá là bản tham khảo uy tín nhất nhì công nghiệp điện ảnh), Citizen Kane đứng đầu danh sách phim hay nhất mọi thời trong liên tục 6 kỳ thăm dò (1952, 1962, 1972, 1982, 1992, 2002). Trong khi đó, The Godfather nằm đầu danh sách 250 phim của IMDb (The Internet Movie Database) và phim này cũng là số một trong cuộc thăm dò độc giả Entertainment Weekly lẫn Time Out thực hiện năm 1995. Với độc giả Los Angeles Daily News, phim số một lịch sử điện ảnh phải là Casablanca; trong khi thăm dò từ tạp chí Empire thực hiện tháng 11-2004 cho thấy tác phẩm điện ảnh kiệt xuất “vượt không gian lẫn thời gian” là The Lord of the Rings: The Fellowship of the Ring. Và với Viện Điện ảnh Hoa Kỳ (AFI), bộ phim đứng đầu danh sách phim bất tử là Citizen Kane (Gone with the wind xếp thứ 4)… Đến đây, liệu có thể nói thêm rằng phim càng thắng to Oscar thì càng đáng được xếp vào hàng kinh điển? Vấn đề còn lệ thuộc vào hạng mục giải. Năm 1935, It Happened One Night của Frank Capra đã thắng 5 Oscar mà là bộ năm lớn nhất hệ thống giải (phim hay nhất, nam diễn viên chính, nữ diễn viên chính, đạo diễn và kịch bản). Chỉ One Flew Over the Cuckoo’s Nest (1976) và Silence of the Lambs (1992) mới lập lại sự ngoạn mục này. Tuy nhiên, giữa ba phim sau đây từng giành 11 Oscar, phim nào đáng được đánh giá là kinh điển hơn: Ben-Hur, Titanic và The Lord of the Rings: The Return of the King; có nghĩa nó đáng được xem lại mà vẫn đạt được sự rung cảm? Câu trả lời có lẽ sẽ khác biệt ở mỗi người.

Phim thực sự hay ít dần

Vài năm gần đây, khi Viện Hàn lâm khoa học – nghệ thuật – điện ảnh Hoa Kỳ (AMPAS) ít nhiều bị chi phối bởi yếu tố thương mại trong viwcj chấm Oscar (nếu không kể khuynh hướng thiên nghệ thuật vị nhân sinh như năm nay), người hâm mộ bắt đầu tự vấn rằng phim hay nhất hiện nay dường như không hay bằng những phim được chọn hay nhất trong quá khứ. Đúng vậy không?Theo quyển The Classic (năm 1975) của tác giả Frank Kermode, người đầu tiên dùng từ “kinh điển” (classic) để chỉ một tác phẩm văn học kiệt xuất là cây bút La Mã Aulus Gellius vào thế kỷ thứ hai. Các bản văn Hy La mà Aulus Gellius mổ xẻ đều từ quá khứ xa xôi. Cuối thế kỷ 18, từ “kinh điển” được mở rộng vào các lĩnh vực nghệ thuật khác, dù vào giữa thế kỷ 19, Sainte-Beuve còn tiếp tục đặt câu hỏi: “Kinh điển là gì vậy?”. Như ý kiến đa số, kinh điển có thể được hiểu một cách đơn giản là bất hủ, bất tử, tồn tại với thời gian – “khoảng 10 năm”, như Cyril Connolly viết một cách khiêm tốn trong quyển Enemies of Promise ấn hành năm 1938 (khi Connolly viết Enemies of Promise, điện ảnh đã 43 tuổi). Vấn đề ở chỗ thời gian không là yếu tố duy nhất để tìm ra chân dung một tác phẩm kinh điển. Trong lịch sử nghệ thuật nói chung, có nhiều tác phẩm bị chê ỏng chê eo khi mới ra đời nhưng lại được các thế hệ sau tôn lên hàng “cực kỳ kinh điển”. Citizen Kane của Orson Welles; La Règle du Jeu của Jean Renoir; It’s a Wonderful Life của Frank Capra; Singin’ in the Rain của Stanley Donen; Vertigo của Alfred Hitchcock… đều từng bị chỉ trích nặng hoặc từng thất thu vé. Thế nhưng chẳng phải những phim này bây giờ đều được đánh giá là các tác phẩm hay nhất mọi thời đó sao? Chẳng có gì phức tạp hơn trong đánh giá nghệ thuật. Kinh điển hay không còn tùy (tỉ lệ) ý kiến cảm thụ. Theo khảo sát của chuyên san Sight and Sound (thực hiện mỗi 10 năm; được đánh giá là bản tham khảo uy tín nhất nhì công nghiệp điện ảnh), Citizen Kane đứng đầu danh sách phim hay nhất mọi thời trong liên tục 6 kỳ thăm dò (1952, 1962, 1972, 1982, 1992, 2002). Trong khi đó, The Godfather nằm đầu danh sách 250 phim của IMDb (The Internet Movie Database) và phim này cũng là số một trong cuộc thăm dò độc giả Entertainment Weekly lẫn Time Out thực hiện năm 1995. Với độc giả Los Angeles Daily News, phim số một lịch sử điện ảnh phải là Casablanca; trong khi thăm dò từ tạp chí Empire thực hiện tháng 11-2004 cho thấy tác phẩm điện ảnh kiệt xuất “vượt không gian lẫn thời gian” là The Lord of the Rings: The Fellowship of the Ring. Và với Viện Điện ảnh Hoa Kỳ (AFI), bộ phim đứng đầu danh sách phim bất tử là Citizen Kane (Gone with the wind xếp thứ 4)… Đến đây, liệu có thể nói thêm rằng phim càng thắng to Oscar thì càng đáng được xếp vào hàng kinh điển? Vấn đề còn lệ thuộc vào hạng mục giải. Năm 1935, It Happened One Night của Frank Capra đã thắng 5 Oscar mà là bộ năm lớn nhất hệ thống giải (phim hay nhất, nam diễn viên chính, nữ diễn viên chính, đạo diễn và kịch bản). Chỉ One Flew Over the Cuckoo’s Nest (1976) và Silence of the Lambs (1992) mới lập lại sự ngoạn mục này. Tuy nhiên, giữa ba phim sau đây từng giành 11 Oscar, phim nào đáng được đánh giá là kinh điển hơn: Ben-Hur, Titanic và The Lord of the Rings: The Return of the King; có nghĩa nó đáng được xem lại mà vẫn đạt được sự rung cảm? Câu trả lời có lẽ sẽ khác biệt ở mỗi người.

Dù thế nào, trong thực tế 10 năm trở lại đây, tỉ lệ phim Oscar hay nhất đáng được trao giải thỉnh thoảng xem lại với cảm nhận tán thưởng đặc biệt dường như ngày càng ít dần. Trong 10 phim sau đây kể từ Oscar 1996, bạn thử chọn được bao nhiêu phim vào danh sách kinh điển: Braveheart; The English Patient; Titanic; Shakespeare in Love; American Beauty; Gladiator; A Beautiful Mind; Chicago; The Lord of the Rings: The Return of the King; Million Dollar Baby? Có lẽ không nhiều. Điều này cho thấy tác phẩm điện ảnh kinh điển (ở đây chỉ nói điện ảnh Mỹ) rõ ràng hiếm dần. Trong khi đó, có không ít tác phẩm rất đáng được đánh giá cao nhưng cuối cùng không hề được chút “mưa móc” nào, chẳng hạn Cinderella Man (diễn viên chính Russell Crowe), năm nay chỉ được ba đề cử rất, rất nhỏ (nam diễn viên phụ, biên tập và hóa trang) và chẳng hề trúng bất kỳ giải nào!

Cập nhật thông tin chi tiết về Điển Tích Là Gì? Điển Cố Là Gì? Đặc Điểm Và Ý Nghĩa Trong Văn Học trên website Exas.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!